W2G50A - Máy in laser đen trắng HP LaserJet Pro M15A - W2G50A

Mã SP: W2G50A | Tình trạng: Còn hàng
W2G50A - Máy in laser đen trắng HP LaserJet Pro M15A - W2G50A Khổ giấy: A4/A5 - In đảo mặt:Không - Cổng giao tiếp:USB - Dùng mực: LaserJet Toner Cartridge CF248A ~ 1000 trang theo độ phủ tiêu chuẩn của hãng
Giá : 2.190.000 VND (Đã có VAT)
Bảo hành: 12 Tháng
Trung tâm hỗ trợ mua hàng nhanh | 84-4-39726629(6 Line )
Hà Nội: 84-4-39726629
Mua ngay
Giao hàng trên phạm vi toàn quốc
Khung giờ giao hàng từ 8h-20h hàng ngày
Nhận hàng trong 2h tại Hà Nội.
Bảo hành chính hãng.
Trung tâm hỗ trợ ứng dụng chia sẻ

W2G50A - Máy in laser đen trắng HP LaserJet Pro M15A - W2G50A

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Sản phẩm Máy in laser đen trắng
Hãng sản xuất HP
Model LaserJet Pro M15A - W2G50A
Khổ giấy A4, A5, A6, B5, postcards, envelopes (C5, DL, B5)
Bộ nhớ 8Mb
Tốc độ 18 trang A4/ phút
In đảo mặt Không
Độ phân giải 600 x 600 dpi
Cổng giao tiếp USB
Dùng mực Dùng mực : LaserJet Toner Cartridge CF248A (ROW) ~ 1000 trang
Mô tả khác Khay nạp giấy: 150 tờ; khay chứa giấy đã in: 100 tờ

Thông số kỹ thuật

 

Tốc độ in đen trắng:
Thông thường: Up to 18 ppm 7 
Đen trắng: As fast as 8.4 sec 9 
Print quality black (best)
  • Up to 600 x 600 x 1 dpi on Heavy Media Types Up to 600 x 400 x 2 dpi on Normal Media Types
Print Resolution Technologies
HP FastRes 600
Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4)
Up to 8000 pages 11 
(Duty cycle is defined as the maximum number of pages per month of imaged output. This value provides a comparison of product robustness in relation to other HP LaserJet or HP Color LaserJet devices, and enables appropriate deployment of printers and MFPs to satisfy the demands of connected individuals or groups.)
Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị
100 to 1000
(HP recommends that the number of printed pages per month be within the stated range for optimum device performance, based on factors including supplies replacement intervals and device life over an extended warranty period.)
Print technology
  • Laser
Processor speed
  • 500 MHz
Print languages
  • PCLmS
  • URF
  • PWG
Display
  • LED

Khả năng kết nối

 

Wireless capability
  • No
Connectivity, standard
  • Hi-Speed USB 2.0 port
Yêu cầu hệ thống tối thiểu:
  • Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32-bit or 64-bit, 2 GB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port, Internet Explorer.

  • Apple®OS X EI Capitan (v10.11) macOS Sierra (v10.12) macOS High Sierra, (v10.13)
  • 1.5 GB HD
  • Internet required
  • USB
Hệ điều hành tương thích
Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32-bit or 64-bit, 2 GB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port, Internet Explorer. Apple®OS X EI Capitan (v10.11) macOS Sierra (v10.12) macOS High Sierra, (v10.13)
1.5 GB HD
Internet required
USB Linux 

Thông số kỹ thuật bộ nhớ

 

Memory
8 MB
Bộ nhớ tối đa
8 MB

Xử lý giấy

 

Paper handling input, standard
  • 150-sheet input tray
Paper handling output, standard
  • 100-sheet output bin
Maximum output capacity (sheets)
  • Up to 100 sheets
Media sizes supported
  • A4
  • A5
  • A6
  • envelopes (C5, DL)
  • custom
Media sizes, custom
  • 105 x 148 to 216 to 297 mm
Media types
  • Plain paper, envelope, postcard, Label
Supported media weight
  • 65 to 120 g/m²

Yêu cầu nguồn điện và vận hành

 

Power
  • 110V - 127V nominal @ +/-10% (min 99V, max 140V), 50 - 60Hz nominal +/- 3Hz (min 47Hz, max 63Hz), 220V - 240V nominal @ +/-10% (min 198V, Max 264V), 50 - 60Hz nominal +/- 3Hz (min 47Hz, max 63Hz)
Điện năng tiêu thụ
210 watts (active printing), 2.2 watts (ready), 0.4 watts (sleep), 0.1 watts (Manual-off), 0.1 watts (Auto-off/Manual-on), 0.4watts (Auto-off/Wake on USB)
Energy efficiency
  • ENERGY STAR® qualified
  • EPEAT® Silver
Operating temperature range
  • 15 to 32.5ºC
Recommended operating humidity range
  • 30 to 70% RH
Phát xạ năng lượng âm (sẵn sàng)
2.5 B(A)
Phát xạ áp suất âm lân cận (hoạt động, in ấn)
51 dB(A)

Kích thước và trọng lượng

 

Kích thước tối thiểu (R x S x C)
346 x 189 x 159 mm
Kích thước tối đa (R x S x C)
346 x 348 x 280 mm
Trọng lượng
3.8 kg
Package dimensions (W x D x H)
  • BBU: 378 x 198 x 244 mm
  • Others: 378 x 198 x 222 mm
Package weight
  • BBU: 4.9 kg, Others: 4.8 kg

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Máy in laser đen trắng HP LaserJet Pro M15A - W2G50A

Nhỏ mà có võ, đó chính là điều mà người dùng thường nhắc đến khi nói về chiếc máy in HP LaserJet Pro M15A này. Với kích thước nhỏ gọn nhưng lại sở hữu hiệu năng vô cùng đáng nể, HP LaserJet Pro M15A là chiếc máy in được người dùng văn phòng, cá nhân lựa chọn nhiều nhất trong năm nay.

Đặc điểm nổi bật

  • Thiết kế nhỏ gọn
  • Tốc độ in nhanh
  • Chất lượng bản in tốt
  • Tiết kiệm năng lượng

Thiết kế nhỏ gọn

Với kích thước nhỏ gọn, bạn có thể dễ dàng đặt chiếc HP LaserJet Pro M15A ở bất cứ nơi đâu. Màu trắng bao phủ toàn thân vỏ với logo HP màu bạc nổi bật đem lại vẻ sang trọng cho sản phẩm giúp tô điểm thêm nét đẹp cho văn phòng của bạn.

Tốc độ in nhanh

HP LaserJet Pro M15A là mẫu máy in giá rẻ nhưng không vì thế mà chất lượng của chiếc máy này bị giảm xuống. Chỉ cần 8.4s cho bản in đầu tiên và trong 1 phút chiếc máy này có thể in tới 18 trang văn bản giúp bạn tiết kiệm thời gian làm việc một cách tối đa. Công suất in tối đa của sản phẩm này có thể lên tới 8000 trang/1 tháng.